"chessboard" in Vietnamese
bàn cờ
Definition
Bàn cờ là một bàn hình vuông có 64 ô xen kẽ màu, dùng để chơi cờ vua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng cho bàn cờ thật. Các cách dùng phổ biến: 'sắp xếp bàn cờ', 'bàn cờ gấp'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho bề mặt chia ô vuông.
Examples
Can you set up the chessboard for the next game?
Bạn có thể sắp xếp lại **bàn cờ** cho ván tiếp theo không?
There are 64 squares on a chessboard.
Trên **bàn cờ** có 64 ô vuông.
The chessboard is black and white.
**Bàn cờ** có hai màu đen trắng.
I lost my favorite piece under the chessboard.
Tôi làm rơi quân cờ yêu thích dưới **bàn cờ**.
We bought a new folding chessboard for the club.
Chúng tôi đã mua một **bàn cờ** gấp mới cho câu lạc bộ.
The picnic blanket looked just like a giant chessboard.
Tấm chăn picnic trông giống như một **bàn cờ** khổng lồ.