Herhangi bir kelime yazın!

"cherished" in Indonesian

được trân trọngquý giáyêu quý

Definition

Điều gì đó rất quý giá, có ý nghĩa đặc biệt và được giữ gìn trân trọng, thường là người, kỷ niệm hoặc vật có giá trị tinh thần lớn.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm xúc sâu lắng, như 'cherished memory' là kỷ niệm quý giá. Không dùng cho vật dụng thông thường.

Examples

She keeps her cherished doll from childhood.

Cô ấy giữ con búp bê **được trân trọng** từ thời thơ ấu của mình.

This old photo is a cherished memory for my family.

Bức ảnh cũ này là một kỷ niệm **quý giá** đối với gia đình tôi.

He showed me his most cherished book.

Anh ấy cho tôi xem cuốn sách **được trân trọng** nhất của mình.

My grandmother's watch is a cherished family heirloom.

Chiếc đồng hồ của bà tôi là một món đồ gia truyền **quý giá** của gia đình.

Even after many years, that letter remains a cherished possession.

Ngay cả sau nhiều năm, bức thư ấy vẫn là một vật sở hữu **được trân trọng**.

He spoke about his cherished childhood memories with a smile.

Anh ấy mỉm cười kể về những kỷ niệm tuổi thơ **được trân trọng** của mình.