Herhangi bir kelime yazın!

"chemin" in Vietnamese

con đườnglối điđường mòn

Definition

Một con đường nhỏ hoặc lối đi dùng để đi bộ hoặc di chuyển; cũng có thể mô tả hướng đi trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'chemin' thường dùng cho lối nhỏ, đường mòn hoặc đường đời. 'con đường đời' diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ. Phân biệt với 'đường phố' hoặc 'quốc lộ'.

Examples

We walked along a quiet chemin through the forest.

Chúng tôi đã đi bộ trên một **con đường** yên tĩnh xuyên qua rừng.

There is a chemin to the village.

Có một **con đường** dẫn đến làng.

Follow the chemin to the lake.

Hãy đi theo **con đường** này đến hồ.

He took a different chemin and ended up lost.

Anh ấy đã đi một **con đường** khác và bị lạc.

Life is often described as a long chemin full of surprises.

Cuộc sống thường được mô tả như một **con đường** dài đầy bất ngờ.

You never know what you’ll find around the next chemin.

Bạn không bao giờ biết điều gì sẽ chờ ở **con đường** tiếp theo.