Herhangi bir kelime yazın!

"cheesy" in Vietnamese

sến súagiả tạonhiều phô mai

Definition

Một thứ gì đó bị coi là quá sến, giả tạo hoặc cố tỏ ra hấp dẫn. Ngoài ra còn chỉ món ăn có nhiều phô mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn nói để chê các thứ như phim, bài hát, câu nói bị 'sến'. Nghĩa phô mai áp dụng với món ăn. Không phải từ khen.

Examples

This movie is so cheesy.

Bộ phim này **sến súa** quá.

He told a cheesy joke at the party.

Anh ấy kể một câu chuyện cười **sến súa** ở buổi tiệc.

This pizza is extra cheesy.

Pizza này nhiều **phô mai** lắm.

I know it's cheesy, but I love old love songs.

Tôi biết nó **sến súa**, nhưng tôi thích những bản tình ca xưa.

That card you gave me was so cheesy, but it made me smile.

Tấm thiệp bạn tặng mình **sến súa** quá, nhưng nó khiến mình mỉm cười.

Honestly, the ending was a bit too cheesy for my taste.

Thật ra, cái kết hơi bị **sến súa** so với sở thích của mình.