"cheeses" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'phô mai', dùng khi nói về nhiều loại hoặc miếng phô mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'cheeses' khi nói đến nhiều loại phô mai khác nhau, không phải chỉ nhiều miếng. Bình thường chỉ nói 'cheese'.
Examples
There are many cheeses from France.
Có nhiều loại **phô mai** đến từ Pháp.
My favorite cheeses are cheddar and brie.
Những loại **phô mai** tôi thích nhất là cheddar và brie.
She bought three different cheeses for the party.
Cô ấy đã mua ba loại **phô mai** khác nhau cho bữa tiệc.
Do you know much about Italian cheeses?
Bạn có biết nhiều về các loại **phô mai** Ý không?
All those fancy cheeses look delicious, but they're so expensive!
Tất cả những loại **phô mai** đắt tiền đó trông ngon, nhưng chúng thật đắt!
If you're hosting, it's a good idea to offer a few different cheeses.
Nếu bạn là chủ tiệc, nên chuẩn bị vài loại **phô mai** khác nhau.