Herhangi bir kelime yazın!

"cheesecakes" in Vietnamese

bánh phô mai

Definition

Bánh phô mai là món tráng miệng ngọt với lớp nhân phô mai mềm mịn, thường có lớp đế ở dưới và phủ trái cây hoặc sốt lên trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ nhiều bánh phô mai. Thường gặp trong cụm như 'baked cheesecakes', 'mini cheesecakes'. Luôn chỉ món tráng miệng ngọt, không phải món mặn.

Examples

My mom made two cheesecakes for the party.

Mẹ tôi làm hai chiếc **bánh phô mai** cho bữa tiệc.

The bakery sells many different cheesecakes.

Tiệm bánh bán rất nhiều loại **bánh phô mai** khác nhau.

We ordered three cheesecakes for dessert.

Chúng tôi đã gọi ba chiếc **bánh phô mai** để tráng miệng.

Those blueberry cheesecakes are always the first to disappear at the buffet.

Những chiếc **bánh phô mai** việt quất luôn là món hết đầu tiên trên bàn tiệc buffet.

I can never choose between the chocolate and lemon cheesecakes—they're both amazing!

Tôi không bao giờ biết nên chọn **bánh phô mai** chocolate hay chanh—cả hai đều tuyệt vời!

They brought out tiny cheesecakes at the end of the meal, and everyone loved them.

Cuối bữa ăn, họ mang ra những chiếc **bánh phô mai** nhỏ xinh và ai cũng thích.