Herhangi bir kelime yazın!

"cheerios" in Vietnamese

Cheerios (tên thương hiệu ngũ cốc)

Definition

Cheerios là loại ngũ cốc ăn sáng nổi tiếng có hình vòng tròn nhỏ, được làm từ yến mạch. Thường được ăn cùng sữa vào bữa sáng và là tên của một thương hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cheerios' luôn dùng làm tên thương hiệu và thường ở dạng số nhiều. Không dùng để diễn đạt lời chào hỏi hay sự vui tươi. Chủ yếu gặp trong tiếng Anh Mỹ và luôn viết hoa.

Examples

I eat Cheerios for breakfast every day.

Tôi ăn **Cheerios** vào bữa sáng mỗi ngày.

She poured milk on her Cheerios.

Cô ấy đã rót sữa vào **Cheerios**.

Can you buy a box of Cheerios?

Bạn có thể mua một hộp **Cheerios** không?

The kids love to snack on Cheerios even without milk.

Trẻ con thích ăn **Cheerios** ngay cả khi không có sữa.

When I was a child, Cheerios were my favorite breakfast.

Khi còn nhỏ, **Cheerios** là bữa sáng yêu thích của tôi.

We ran out of Cheerios, so I had toast instead.

Chúng tôi hết **Cheerios**, nên tôi ăn bánh mì nướng thay thế.