Herhangi bir kelime yazın!

"cheeping" in Vietnamese

tiếng kêu chiếp chiếp

Definition

Âm thanh nhỏ, cao, đặc trưng khi chim non hoặc gà con kêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cheeping' chủ yếu dùng để nói về tiếng của chim non, không dùng cho người hay vật. Hầu như chỉ liên quan tới chim hoặc gà non.

Examples

The chicks are cheeping in their nest.

Những chú gà con đang **chiếp chiếp** trong tổ của chúng.

We heard the cheeping of baby sparrows outside the window.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng kêu chiếp chiếp** của chim sẻ non ngoài cửa sổ.

The sound of cheeping filled the barn.

**Tiếng kêu chiếp chiếp** vang khắp chuồng.

Early in the morning, the soft cheeping woke me up.

Sáng sớm, **tiếng chiếp chiếp** nhẹ làm tôi tỉnh giấc.

"Listen to that constant cheeping—there must be a nest nearby," she said.

"Nghe kìa, **tiếng chiếp chiếp** liên tục đó—chắc gần đây có tổ chim," cô ấy nói.

The barn felt alive with the cheeping of dozens of new chicks.

Chuồng trại trở nên sống động với **tiếng chiếp chiếp** của hàng chục chú gà con mới nở.