"cheep" in Vietnamese
Definition
Tiếng kêu nhỏ, cao mà chim non thường phát ra. Đôi khi cũng chỉ âm thanh cao, nhỏ tương tự khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tiếng kêu của chim non; từ 'chirp' có thể dùng cả cho chim lớn hoặc động vật khác. Khá hiếm gặp ngoài văn cảnh mô tả âm thanh động vật.
Examples
The chicks began to cheep when they saw their mother.
Những chú gà con bắt đầu **chiếp chiếp** khi thấy mẹ chúng.
I could hear a tiny cheep from the box.
Tôi nghe thấy một tiếng **chiếp chiếp** nhỏ phát ra từ trong hộp.
The ducklings made soft cheeps while swimming.
Những con vịt con phát ra tiếng **chiếp chiếp** nhẹ khi bơi.
All night, there was a faint cheep from the tree outside my window.
Suốt đêm, có một tiếng **chiếp chiếp** nhỏ vang lên từ cái cây ngoài cửa sổ tôi.
She smiled as the little birds started to cheep in the morning sun.
Cô ấy mỉm cười khi những con chim nhỏ bắt đầu **chiếp chiếp** vào nắng sớm.
There wasn’t a cheep from the chicks while the cat was near.
Khi con mèo ở gần, những chú gà con không phát ra một tiếng **chiếp chiếp** nào.