Herhangi bir kelime yazın!

"cheekbone" in Vietnamese

xương gò má

Definition

Xương gò má là phần xương nằm ngay dưới mắt, tạo nên dáng cho mặt và má.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gò má cao' thường để nói đến nét đẹp hoặc khuôn mặt nổi bật, phổ biến trong lĩnh vực thẩm mỹ, y học và thời trang. Không nhầm với xương hàm.

Examples

She touched her cheekbone gently.

Cô ấy chạm nhẹ vào **xương gò má** của mình.

His cheekbones are very high and prominent.

**Xương gò má** của anh ấy rất cao và rõ nét.

The artist painted her cheekbones with care.

Người hoạ sĩ đã vẽ **xương gò má** của cô ấy rất cẩn thận.

People say high cheekbones are a sign of beauty.

Người ta nói rằng **xương gò má** cao là dấu hiệu của vẻ đẹp.

He got hit on the cheekbone during the game.

Anh ấy bị đánh vào **xương gò má** trong trận đấu.

Her glasses rest right on her cheekbones.

Kính của cô ấy nằm ngay trên **xương gò má**.