Herhangi bir kelime yazın!

"chee" in Vietnamese

eoghê

Definition

'Chee' không phải từ tiếng Anh chuẩn, thỉnh thoảng dùng để biểu cảm ghê tởm như 'eo' hoặc 'ghê'.

Usage Notes (Vietnamese)

'eo' hoặc 'ghê' dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu để phản ứng trước điều gì đó khó chịu hoặc kinh tởm.

Examples

Chee! That smells terrible.

**Eo**! Mùi đó kinh khủng quá.

Don’t eat that, chee!

Đừng ăn cái đó, **eo**!

The kids laughed and said, 'chee!'

Mấy đứa trẻ cười và nói: '**eo**!'

When I saw the bug in my soup, all I could say was 'chee.'

Khi thấy con bọ trong súp, tôi chỉ thốt lên '**eo**.'

Sometimes my little brother just shouts 'chee' when he sees vegetables.

Đôi khi em trai tôi chỉ hét '**eo**' khi thấy rau củ.

I've never heard anyone say 'chee' before—what does it mean?

Tôi chưa từng nghe ai nói '**eo**' bao giờ—nó có nghĩa là gì vậy?