"checklist" in Vietnamese
Definition
Danh sách các mục hoặc công việc cần hoàn thành, kiểm tra hoặc rà soát để không bỏ sót bước quan trọng nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Checklist' được dùng trong công việc, học tập, đi chơi, mua sắm... Thường gặp 'lập checklist', 'hoàn thành checklist', 'làm theo checklist'. Khác với 'to-do list' vì checklist chủ yếu dùng để kiểm lại các việc đã làm.
Examples
I made a checklist for my trip.
Tôi đã lập một **danh sách kiểm tra** cho chuyến đi của mình.
Please use the checklist to pack your bag.
Vui lòng dùng **danh sách kiểm tra** để sắp xếp đồ vào túi.
The teacher gave us a checklist to help with our project.
Giáo viên đã đưa chúng tôi một **danh sách kiểm tra** để hỗ trợ cho dự án.
Let's go through the checklist before we leave.
Hãy kiểm tra lại **danh sách kiểm tra** trước khi rời đi.
Did you tick everything off the checklist?
Bạn đã đánh dấu hết mọi thứ trong **danh sách kiểm tra** chưa?
I can't function without my morning checklist—I always forget something otherwise.
Tôi không thể hoạt động được nếu không có **danh sách kiểm tra** buổi sáng– nếu không lúc nào cũng quên thứ gì đó.