Herhangi bir kelime yazın!

"checkerboard" in Vietnamese

bàn cờ

Definition

Một bàn có các ô vuông xen kẽ trắng đen, thường dùng để chơi cờ vua hoặc cờ tướng. Cũng có thể chỉ mọi bề mặt có họa tiết ô vuông như thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ bàn cờ vua/cờ tướng hoặc họa tiết ô vuông xen kẽ trên sàn, quần áo. Không dùng cho các loại bàn cờ khác.

Examples

The chess pieces are set on the checkerboard.

Các quân cờ được đặt lên **bàn cờ**.

A classic checkerboard has 64 squares.

Một **bàn cờ** cổ điển có 64 ô vuông.

He bought a black and white checkerboard for his kids.

Anh ấy đã mua một **bàn cờ** đen trắng cho các con mình.

That floor has a cool checkerboard pattern, just like a chessboard.

Sàn nhà đó có họa tiết giống **bàn cờ**, giống như bàn cờ vua vậy.

He wore a shirt covered in checkerboard squares.

Anh ấy mặc áo sơ mi có họa tiết **bàn cờ**.

Let's set up the pieces on the checkerboard and play a game.

Chúng ta hãy xếp các quân cờ lên **bàn cờ** rồi chơi nào.