Herhangi bir kelime yazın!

"checkbook" in Vietnamese

sổ séc

Definition

Một quyển gồm các tờ séc trắng do ngân hàng cấp để bạn có thể thanh toán hoặc rút tiền bằng cách viết séc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngân hàng. Hiện nay ít dùng hơn do thanh toán điện tử phổ biến.

Examples

I keep my checkbook in a drawer at home.

Tôi để **sổ séc** trong ngăn kéo ở nhà.

You need your checkbook to write a check at the store.

Bạn cần **sổ séc** để viết séc ở cửa hàng.

The bank gave me a new checkbook last week.

Tuần trước ngân hàng cấp cho tôi **sổ séc** mới.

Wait, I can't pay without my checkbook – I left it at home!

Chờ đã, tôi không thể thanh toán mà không có **sổ séc** – để quên ở nhà rồi!

Whenever I travel, I double-check that my checkbook is in my bag.

Mỗi khi đi du lịch, tôi luôn kiểm tra kỹ xem **sổ séc** có trong túi không.

My grandfather still uses a checkbook—he doesn't trust online banking.

Ông tôi vẫn dùng **sổ séc** – ông không tin vào ngân hàng trực tuyến.