Herhangi bir kelime yazın!

"check over" in Vietnamese

kiểm tra lạixem lại

Definition

Xem xét cẩn thận để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo mọi thứ đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, kiểm tra lại bài, tài liệu, công việc. Phân biệt với ‘check up on’ (theo dõi tiến độ) và ‘check out’ (thử nghiệm, xem qua).

Examples

Please check over your answers before handing in your test.

Làm ơn **kiểm tra lại** đáp án trước khi nộp bài.

I want to check over this report for any mistakes.

Tôi muốn **xem lại** báo cáo này để xem có lỗi nào không.

Did you check over the car before your trip?

Bạn đã **xem lại** xe trước chuyến đi chưa?

Can you check over my email to make sure it sounds okay?

Bạn có thể **xem lại** email của mình để chắc chắn nó ổn không?

I always check over my work before sending it to my boss.

Tôi luôn **xem lại** công việc trước khi gửi cho sếp.

It’s a good idea to check over your luggage before leaving the hotel.

Bạn nên **xem lại** hành lý trước khi rời khách sạn.