"check on" in Vietnamese
Definition
Xem xét ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo mọi thứ ổn, thường để đảm bảo họ an toàn hay hoạt động tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân thiện, gần gũi; hay dùng khi nói về bạn bè, trẻ con, thú cưng, đồ dùng. Cũng áp dụng được trong môi trường chuyên nghiệp cho việc cập nhật tình hình nhanh chóng.
Examples
I will check on the soup to see if it's ready.
Tôi sẽ **kiểm tra** nồi súp xem đã chín chưa.
Can you check on the kids while I'm cooking?
Bạn có thể **trông chừng** mấy đứa nhỏ khi mình đang nấu ăn không?
He went to check on his grandmother after the storm.
Anh ấy đã đi **kiểm tra** bà của mình sau cơn bão.
I'll check on you later to see how you're feeling.
Tí nữa mình sẽ **xem tình hình** của bạn để biết bạn cảm thấy thế nào.
Could you check on the printer? I think it's jammed again.
Bạn có thể **kiểm tra** cái máy in không? Hình như nó lại bị kẹt giấy rồi.
Sometimes I just check on my cat to make sure she hasn't gotten into trouble.
Đôi khi mình chỉ **xem tình hình** con mèo của mình cho chắc là nó không làm hỏng gì.