Herhangi bir kelime yazın!

"check by" in Vietnamese

kiểm tra bằngkiểm tra bởi

Definition

Kiểm tra điều gì đó bằng một phương pháp hoặc công cụ cụ thể. Nghĩa là xác nhận, kiểm tra hoặc thử nghiệm bằng một cách, người, hoặc vật nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong hướng dẫn hoặc tài liệu kỹ thuật ('check by pressing'). 'by' chỉ phương pháp, không phải 'check with' (hỏi ai đó). Ít dùng trong giao tiếp đời thường.

Examples

You can check by looking at the label.

Bạn có thể **kiểm tra bằng** cách nhìn nhãn.

Please check by asking the manager.

Vui lòng **kiểm tra bằng** cách hỏi quản lý.

The results were checked by a computer.

Kết quả đã được **kiểm tra bằng** máy tính.

Did you check by reading the manual first?

Bạn đã **kiểm tra bằng** cách đọc hướng dẫn trước chưa?

If you’re not sure, check by comparing both files.

Nếu bạn không chắc, hãy **kiểm tra bằng** cách so sánh hai tệp.

We always check by running a quick test before launch.

Chúng tôi luôn **kiểm tra bằng** cách chạy thử nhanh trước khi ra mắt.