Herhangi bir kelime yazın!

"cheat out of" in Vietnamese

lừa lấy mấtlừa để tước đoạt

Definition

Lừa ai đó để họ bị mất hoặc không nhận được điều đáng lẽ thuộc về họ, thường là bằng cách không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng theo cấu trúc 'cheat someone out of something' như 'cheat her out of money'. Không trang trọng, nhấn mạnh sự không công bằng hoặc gian lận, không dùng cho ngoại tình mà chỉ chuyện vật chất.

Examples

He tried to cheat me out of my pay.

Anh ta đã cố **lừa lấy mất** tiền lương của tôi.

The company cheated customers out of refunds.

Công ty đã **lừa lấy mất** tiền hoàn của khách hàng.

They cheated her out of her inheritance.

Họ đã **lừa lấy mất** phần thừa kế của cô ấy.

Don't let them cheat you out of what you deserve.

Đừng để họ **lừa lấy mất** thứ bạn xứng đáng có.

I can't believe they cheated him out of first place.

Tôi không thể tin họ lại **lừa lấy mất** giải nhất của anh ấy.

She felt cheated out of her chance to speak.

Cô ấy cảm thấy mình đã bị **lừa lấy mất** cơ hội được nói.