Herhangi bir kelime yazın!

"cheat on" in Vietnamese

ngoại tìnhgian lận (trong kỳ thi)

Definition

Không chung thủy với người yêu hoặc dùng cách gian lận trong bài kiểm tra, bài thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường mang nghĩa ngoại tình, nhưng cũng dùng cho gian lận trong thi cử (‘cheat on a test’). Đừng nhầm với 'cheat' nói chung.

Examples

He cheated on his girlfriend.

Anh ấy đã **ngoại tình** với bạn gái của mình.

Did you cheat on the test?

Bạn có **gian lận** trong kỳ thi không?

It hurts when someone cheats on you.

Cảm giác đau đớn khi ai đó **ngoại tình** với bạn.

Everyone knew he was cheating on his wife for years.

Mọi người đều biết anh ấy đã **ngoại tình** với vợ suốt nhiều năm.

He denied ever cheating on his math exam.

Anh ấy phủ nhận đã từng **gian lận** trong bài thi toán.

If you cheat on me, we're done.

Nếu bạn **ngoại tình** với tôi, chúng ta kết thúc.