Herhangi bir kelime yazın!

"cheapens" in Vietnamese

làm rẻ đilàm mất giá trị

Definition

Làm cho giá thấp hơn hoặc khiến điều gì đó trở nên kém tôn trọng hoặc kém giá trị hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý tiêu cực để chỉ thứ gì đó bị giảm giá tiền hoặc mất uy tín, giá trị. Dùng cho cả vật chất và phi vật chất.

Examples

This sale cheapens the value of our products.

Đợt giảm giá này **làm rẻ đi** giá trị các sản phẩm của chúng tôi.

Adding too many ads cheapens the website.

Thêm quá nhiều quảng cáo sẽ **làm mất giá trị** trang web.

He never cheapens his work to make quick money.

Anh ấy không bao giờ **làm mất giá trị** công việc của mình để kiếm tiền nhanh.

She thinks reality TV cheapens real-life problems.

Cô ấy nghĩ chương trình truyền hình thực tế đang **làm mất giá trị** các vấn đề thật trong cuộc sống.

Using cheap materials cheapens the whole experience for customers.

Dùng vật liệu rẻ tiền **làm mất giá trị** toàn bộ trải nghiệm cho khách hàng.

That kind of behavior really cheapens his reputation in the company.

Kiểu hành vi đó thật sự **làm mất giá trị** danh tiếng của anh ấy trong công ty.