"cheapened" in Vietnamese
Definition
Khiến thứ gì đó trở nên ít giá trị hơn hoặc rẻ hơn, có thể chỉ việc giảm giá hoặc làm giảm chất lượng, danh tiếng hoặc ý nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Không chỉ dùng cho vật chất; 'cheapened' thường dùng cho trải nghiệm, danh tiếng, hoặc giá trị tinh thần như 'cheapened the experience'. Không dùng thay cho 'cheaper'.
Examples
The store cheapened the products to attract more customers.
Cửa hàng đã **làm rẻ đi** các sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.
Her actions cheapened her reputation.
Hành động của cô ấy đã **làm giảm giá trị** danh tiếng của cô ấy.
The company cheapened the material to save money.
Công ty đã **làm giảm chất lượng** vật liệu để tiết kiệm tiền.
Adding too many ads cheapened the whole movie experience.
Quá nhiều quảng cáo đã **làm giảm giá trị** trải nghiệm phim.
I felt the rushed ending cheapened the story.
Tôi cảm thấy cái kết vội vàng đã **làm giảm giá trị** câu chuyện.
They thought using lower-quality paper cheapened the look of the book.
Họ nghĩ rằng dùng giấy chất lượng thấp sẽ **làm giảm giá trị** vẻ ngoài của cuốn sách.