Herhangi bir kelime yazın!

"cheap out" in Vietnamese

tiết kiệm quá mứckeo kiệt

Definition

Tránh tiêu tiền, nhất là một cách ích kỷ hoặc làm giảm chất lượng. Thường nghĩa là chọn lựa chọn rẻ nhất dù không phải tốt nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, hơi tiêu cực; dùng cho việc tiết kiệm quá mức làm giảm chất lượng hoặc sự hào phóng. Thường gặp 'don't cheap out on...'. Khác với 'cẩn thận chi tiêu' (frugal).

Examples

Don't cheap out on your shoes or your feet will hurt.

Đừng **tiết kiệm quá** khi mua giày, nếu không chân bạn sẽ đau.

He cheaped out and bought the cheapest laptop he could find.

Anh ấy **keo kiệt** và mua chiếc laptop rẻ nhất anh ấy tìm thấy.

Many people cheap out on gifts during holidays.

Nhiều người **keo kiệt** quà trong dịp lễ.

We shouldn't cheap out when it comes to safety equipment.

Chúng ta không nên **tiết kiệm quá mức** khi nói đến thiết bị an toàn.

They totally cheaped out on the decorations for the party.

Họ **keo kiệt hoàn toàn** với trang trí cho bữa tiệc.

I regret cheaping out on my phone; it barely works.

Tôi hối hận vì đã **keo kiệt** khi mua điện thoại; nó hầu như không hoạt động.