Herhangi bir kelime yazın!

"chauvinistic" in Vietnamese

sô vanhgia trưởng (thiên vị nam giới)

Definition

Từ này chỉ người cho rằng nhóm hoặc giới tính của mình vượt trội hơn người khác và thường có thành kiến với các nhóm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh chính trị hoặc phân biệt giới, như 'male chauvinistic'; mang sắc thái tiêu cực và trang trọng. Không dùng cho sự tự hào chung chung.

Examples

His chauvinistic attitude made it hard for women to work with him.

Thái độ **sô vanh** của anh ấy khiến phụ nữ khó làm việc cùng.

The company's policies are seen as chauvinistic by many employees.

Chính sách của công ty bị nhiều nhân viên cho là **sô vanh**.

Some old movies have very chauvinistic characters.

Một số phim cũ có những nhân vật rất **sô vanh**.

Stop being so chauvinistic—everyone’s ideas matter here.

Đừng **sô vanh** nữa—ý kiến của ai cũng quan trọng ở đây.

His jokes were a bit chauvinistic, so nobody laughed.

Những lời đùa của anh ấy hơi **sô vanh**, nên không ai cười cả.

I quit because I couldn’t stand the chauvinistic culture at that office.

Tôi nghỉ việc vì không chịu nổi văn hóa **sô vanh** ở văn phòng đó.