Herhangi bir kelime yazın!

"chauvinism" in Vietnamese

chủ nghĩa sô vanh

Definition

Chủ nghĩa sô vanh là niềm tin thái quá và vô lý rằng nhóm của mình (như quốc gia hoặc giới tính) vượt trội hơn người khác. Thường đi kèm với sự thiên vị hoặc định kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong học thuật hoặc chính luận như 'chủ nghĩa sô vanh nam giới', 'chủ nghĩa sô vanh dân tộc'. Dùng với sắc thái tiêu cực, không nhầm lẫn với lòng tự hào bình thường.

Examples

His old-fashioned views come off as pure chauvinism to younger people.

Những quan điểm lỗi thời của anh ấy đối với giới trẻ chỉ là **chủ nghĩa sô vanh** thuần túy.

Fighting against chauvinism means treating everyone with respect, no matter where they're from or who they are.

Chống lại **chủ nghĩa sô vanh** nghĩa là đối xử tôn trọng với tất cả mọi người, dù họ là ai hay đến từ đâu.

He was accused of chauvinism because he thought his country was better than all others.

Anh ấy bị cáo buộc là **chủ nghĩa sô vanh** vì nghĩ rằng đất nước của mình vượt trội hơn tất cả các nước khác.

Chauvinism can lead to unfair treatment of other groups.

**Chủ nghĩa sô vanh** có thể dẫn đến sự đối xử bất công với những nhóm khác.

Some people see chauvinism in advertisements that favor men over women.

Một số người cho rằng có **chủ nghĩa sô vanh** trong các quảng cáo ưu ái nam giới hơn nữ giới.

There's a lot of talk about chauvinism in the workplace these days.

Dạo này có rất nhiều cuộc thảo luận về **chủ nghĩa sô vanh** tại nơi làm việc.