Herhangi bir kelime yazın!

"chauffeuring" in Vietnamese

lái xe phục vụlàm tài xế riêng

Definition

Lái xe cho ai đó như một tài xế riêng, thường trong công việc hoặc dịp trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chỉ người lái xe chuyên nghiệp hoặc đưa đón cho những sự kiện đặc biệt, không dùng cho việc lái xe thông thường.

Examples

He was chauffeuring his boss to the meeting.

Anh ấy đang **lái xe phục vụ** sếp đến cuộc họp.

My father is chauffeuring our guests tonight.

Tối nay bố tôi sẽ **lái xe phục vụ** cho khách của nhà mình.

Sarah spent the day chauffeuring her children to school and back.

Sarah dành cả ngày để **lái xe phục vụ** con đến trường và về nhà.

I've been chauffeuring my roommate all week because his car broke down.

Tôi đã **lái xe phục vụ** bạn cùng phòng cả tuần vì xe anh ấy bị hỏng.

When my aunt visits, I end up chauffeuring her all over the city.

Khi dì tôi đến thăm, tôi lại phải **lái xe phục vụ** bà ấy khắp thành phố.

Instead of relaxing, he spent his Saturday chauffeuring relatives to a wedding.

Thay vì thư giãn, anh ấy đã dành cả thứ bảy để **lái xe phục vụ** họ hàng đến dự đám cưới.