Herhangi bir kelime yazın!

"chauffeured" in Vietnamese

được lái xe riêng chở

Definition

Được một tài xế chuyên nghiệp lái xe chở đi đâu đó, thường dành cho người quan trọng hoặc giàu có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'chauffeured around' để diễn tả sự sang trọng. Không dùng cho việc lái xe thông thường, phải là tài xế chuyên nghiệp.

Examples

She was chauffeured to the hotel.

Cô ấy được **lái xe riêng chở** tới khách sạn.

He felt important being chauffeured around town.

Anh ấy cảm thấy quan trọng khi được **lái xe riêng chở** quanh thành phố.

The president is always chauffeured in a black car.

Tổng thống luôn được **lái xe riêng chở** bằng xe hơi màu đen.

I wish I could be chauffeured to work every day!

Ước gì ngày nào tôi cũng được **lái xe riêng chở** đi làm!

They arrived at the party in a chauffeured limousine.

Họ đến bữa tiệc trong chiếc limousine **có tài xế riêng**.

Celebrities are often chauffeured from event to event for privacy.

Người nổi tiếng thường được **lái xe riêng chở** từ sự kiện này sang sự kiện khác để giữ sự riêng tư.