Herhangi bir kelime yazın!

"chauffer" in Vietnamese

tài xế riêngtài xế (cao cấp)

Definition

Chauffeur là người chuyên lái xe đưa đón người khác, nhất là bằng xe riêng hoặc xe sang, như một nghề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tài xế riêng' trang trọng hơn 'tài xế', thường dùng cho người lái xe chuyên nghiệp cho cá nhân, dịch vụ hoặc xe sang. Gặp trong cụm 'dịch vụ tài xế', 'thuê tài xế'.

Examples

The chauffeur opened the car door for the passenger.

**Tài xế riêng** mở cửa xe cho hành khách.

She works as a chauffeur for a rich family.

Cô ấy làm **tài xế riêng** cho một gia đình giàu có.

The hotel provides a chauffeur to pick up guests from the airport.

Khách sạn cung cấp **tài xế riêng** để đón khách ở sân bay.

He acts like he has a personal chauffeur wherever he goes.

Anh ấy hành xử như thể luôn có **tài xế riêng** đi cùng.

When their car broke down, they wished they had a chauffeur to help.

Khi xe hỏng, họ ước có **tài xế riêng** để giúp đỡ.

Not everyone can afford to hire a chauffeur, but it's a nice luxury.

Không phải ai cũng có khả năng thuê **tài xế riêng**, nhưng đó là một sự xa xỉ đáng mơ ước.