Herhangi bir kelime yazın!

"chattels" in Vietnamese

tài sản động sảnđồ đạc di động

Definition

Tài sản cá nhân có thể di chuyển được, như bàn ghế, xe cộ, trang sức. Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc tài chính, như trong cụm 'goods and chattels'. Không dùng để chỉ đất đai, nhà cửa. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

All his chattels were listed in the will.

Tất cả **tài sản động sản** của anh ấy đều được liệt kê trong di chúc.

Furniture and jewelry are examples of chattels.

Bàn ghế và trang sức đều là ví dụ về **tài sản động sản**.

When moving, you should pack your chattels carefully.

Khi chuyển nhà, bạn nên đóng gói cẩn thận các **tài sản động sản** của mình.

After the sale, all chattels must be removed within 48 hours.

Sau khi bán, tất cả **tài sản động sản** phải được dọn đi trong vòng 48 giờ.

The lawyer explained which items were considered chattels and which were part of the property.

Luật sư đã giải thích những món nào là **tài sản động sản** và những món nào thuộc về bất động sản.

You won't find the word chattels in most everyday conversations—it's mostly legal jargon.

Bạn sẽ không thấy từ **tài sản động sản** trong phần lớn hội thoại hàng ngày—đây là thuật ngữ pháp lý.