Herhangi bir kelime yazın!

"chats" in Vietnamese

trò chuyệncuộc trò chuyện (trực tuyến)

Definition

Các cuộc trò chuyện ngắn, thân mật giữa mọi người. Thường dùng cho cả nói chuyện trực tiếp và nhắn tin online.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chats' dùng cho trò chuyện thường ngày, cả offline và online ('group chats', 'video chats'). Không dùng cho đối thoại trang trọng hoặc dài dòng.

Examples

I had two friendly chats with my neighbors today.

Hôm nay tôi đã có hai cuộc **trò chuyện** thân thiện với hàng xóm.

Our group chats make it easy to plan events.

Các **trò chuyện** nhóm của chúng tôi giúp sắp xếp sự kiện dễ dàng.

She enjoys having quick chats during lunch.

Cô ấy thích có những **trò chuyện** nhanh vào giờ nghỉ trưa.

Check the chats—someone just sent an important update.

Kiểm tra lại các **trò chuyện** đi—có ai đó vừa gửi một cập nhật quan trọng.

Saturday chats with my friends always lift my mood.

Những buổi **trò chuyện** thứ Bảy với bạn bè luôn khiến tâm trạng tôi tốt lên.

I muted some chats to focus on my work.

Tôi đã tắt tiếng một số **trò chuyện** để tập trung vào công việc.