Herhangi bir kelime yazın!

"chastisement" in Vietnamese

sự khiển tráchsự trừng phạt

Definition

Hành động phê bình hoặc trừng phạt ai đó nghiêm khắc để sửa sai hành vi. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong văn bản trang trọng, tôn giáo, lịch sử hơn là giao tiếp hằng ngày. Trong đời thường dùng 'phạt' hoặc 'mắng' thay cho 'chastisement'.

Examples

The teacher gave the boy a chastisement for talking in class.

Thầy giáo đã đưa ra **sự khiển trách** cho cậu bé vì nói chuyện trong lớp.

His parents believed in strict chastisement when he broke the rules.

Bố mẹ anh tin vào **sự trừng phạt** nghiêm khắc khi anh phạm luật.

She feared her mistake would bring chastisement from her boss.

Cô sợ sai lầm của mình sẽ khiến sếp **khiển trách**.

After the incident, his father’s chastisement was more verbal than physical.

Sau sự việc đó, **sự khiển trách** của cha cậu phần lớn là lời nói hơn là hành động.

The harsh chastisement she received made her rethink her choices.

**Sự khiển trách** gay gắt khiến cô phải suy nghĩ lại lựa chọn của mình.

Online, people can face public chastisement for even small mistakes.

Trên mạng, mọi người có thể bị **sự khiển trách** công khai dù chỉ vì lỗi nhỏ.