Herhangi bir kelime yazın!

"chasse" in Vietnamese

chasse (khiêu vũ)bước chasse

Definition

Chasse là một bước nhảy trong khiêu vũ, khi một chân đuổi theo chân kia tạo ra chuyển động lướt nhẹ nhàng. Thường gặp trong ballet, jazz và nhiều phong cách khiêu vũ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chasse' chỉ dùng trong bối cảnh dạy hoặc tập luyện khiêu vũ, không dùng trong đời thường. Hay gặp khi học ballet hoặc các lớp nhảy chuyên nghiệp.

Examples

The teacher showed us how to do a chasse in ballet class.

Giáo viên đã chỉ cho chúng tôi cách thực hiện **chasse** trong lớp ballet.

I practiced my chasse at home in front of the mirror.

Tôi đã luyện tập **chasse** trước gương ở nhà.

A chasse is a common move in many dances.

**Chasse** là một động tác phổ biến trong nhiều loại hình khiêu vũ.

If you want to look smooth on stage, your chasse needs to be light and controlled.

Nếu muốn nhìn uyển chuyển trên sân khấu, **chasse** của bạn cần nhẹ nhàng và kiểm soát tốt.

During rehearsal, the choreographer asked us to make our chasses sharper and bigger.

Trong buổi tập, biên đạo yêu cầu chúng tôi làm **chasse** sắc nét và lớn hơn.

She slipped while trying a fast chasse but quickly got back into the rhythm.

Cô ấy bị trượt khi thử bước **chasse** nhanh nhưng đã nhanh chóng lấy lại nhịp điệu.