Herhangi bir kelime yazın!

"chasms" in Vietnamese

vực sâuhố sâukhoảng cách lớn

Definition

Những khe nứt hoặc hố sâu lớn dưới đất hay giữa các vật thể; cũng dùng ẩn dụ chỉ sự khác biệt lớn giữa con người hoặc nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vực sâu' hay 'hố sâu' dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, diễn tả khoảng cách thực tế hoặc trừu tượng lớn, thường hơn 'khoảng cách' thông thường. Ví dụ: 'vực sâu bất đồng', 'hố sâu giàu nghèo'.

Examples

There were deep chasms in the rocky valley.

Trong thung lũng đá có những **vực sâu**.

Hikers carefully crossed the chasms on the trail.

Những người đi bộ thận trọng vượt qua các **vực sâu** trên đường mòn.

The storm created new chasms in the ground.

Cơn bão đã tạo ra những **hố sâu** mới trên mặt đất.

Years of conflict have left emotional chasms between the two families.

Nhiều năm xung đột đã để lại **vực sâu** cảm xúc giữa hai gia đình.

There are still huge chasms of inequality in society.

Xã hội vẫn còn những **vực sâu** bất bình đẳng rất lớn.

Their misunderstandings have opened wide chasms they find hard to bridge.

Những hiểu lầm của họ đã tạo ra **vực sâu** rộng mà họ khó có thể vượt qua.