Herhangi bir kelime yazın!

"chased" in Vietnamese

đuổi theo

Definition

Đi theo sau ai đó hoặc vật gì đó một cách nhanh chóng để bắt được, đuổi kịp, hoặc đuổi đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp động vật, cảnh sát, trò chơi, hoặc tình huống nguy hiểm. Diễn đạt ý đuổi theo nhanh, khác với 'followed' là đi theo bình thường.

Examples

The dog chased the cat into the yard.

Con chó đã **đuổi theo** con mèo vào sân.

The boy chased his ball down the street.

Cậu bé đã **đuổi theo** quả bóng của mình xuống đường.

The farmer chased the birds away from the field.

Người nông dân đã **đuổi theo** bầy chim khỏi cánh đồng.

A bee chased me all the way to the bus stop.

Một con ong đã **đuổi theo** tôi suốt đường tới trạm xe buýt.

The police chased the stolen car for twenty minutes.

Cảnh sát đã **đuổi theo** chiếc xe bị trộm suốt hai mươi phút.

He chased every new idea, but never finished anything.

Anh ấy **đuổi theo** mọi ý tưởng mới nhưng không hoàn thành điều gì cả.