"chartreuse" in Vietnamese
Definition
Màu chartreuse là sắc màu nằm giữa vàng và xanh lá, thường sáng và nổi bật, được dùng nhiều trong thời trang hoặc nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng để chỉ màu sắc trong thời trang, thiết kế, hoặc nghệ thuật; thường bị nhầm với màu xanh chanh hoặc xanh neon.
Examples
Her dress is chartreuse.
Váy của cô ấy màu **chartreuse**.
The artist painted the grass in chartreuse.
Nghệ sĩ đã tô cỏ bằng màu **chartreuse**.
I bought a chartreuse notebook.
Tôi mua một cuốn sổ màu **chartreuse**.
That bright chartreuse sofa really stands out in the room.
Chiếc ghế sofa màu **chartreuse** rực rỡ đó thật sự nổi bật trong phòng.
I've never seen running shoes that color—are they chartreuse?
Tôi chưa từng thấy giày chạy màu đó—chúng là màu **chartreuse** à?
He mixed blue and yellow to get the perfect shade of chartreuse.
Anh ấy trộn xanh dương với vàng để ra sắc **chartreuse** hoàn hảo.