"chartering" in Vietnamese
Definition
Thuê trọn gói một tàu, máy bay hoặc phương tiện khác trong một thời gian nhất định cho mục đích riêng hoặc đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, vận tải và du lịch. 'Chartering' nghĩa là thuê trọn chiếc xe hay phương tiện, không chỉ đặt chỗ lẻ.
Examples
The company is chartering a ship to transport goods.
Công ty đang **thuê bao** một chiếc tàu để vận chuyển hàng hóa.
They are chartering a plane for the sports team.
Họ đang **thuê riêng** một chiếc máy bay cho đội thể thao.
We are chartering a bus for the wedding guests.
Chúng tôi đang **thuê riêng** một chiếc xe buýt cho khách dự đám cưới.
Chartering a yacht is expensive, but it's a unique experience.
**Thuê du thuyền trọn gói** thì đắt, nhưng đó là trải nghiệm độc đáo.
More companies are chartering private jets for business travel these days.
Ngày càng nhiều công ty **thuê riêng** máy bay phản lực cho chuyến công tác.
If we all split the cost, chartering a boat for the day could be affordable.
Nếu chúng ta cùng chia tiền, **thuê riêng** thuyền cho một ngày có thể sẽ hợp túi tiền.