Herhangi bir kelime yazın!

"charred" in Vietnamese

cháy xémbị cháy đen

Definition

Chỉ tình trạng bị cháy đen hoặc cháy xém bên ngoài do lửa hoặc nhiệt cao, thường dùng cho thức ăn, gỗ hoặc vật bị lửa tác động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho món ăn nướng/cháy hoặc mô tả hư hại do lửa. Không dùng với nghĩa bị thiêu hủy hoàn toàn; chỉ cháy bên ngoài. Ví dụ: “charred wood”, “charred edges”.

Examples

The toast was charred and black on the edges.

Bánh mì nướng bị **cháy xém** và đen ở rìa.

We found charred wood after the campfire.

Sau khi dập lửa trại, chúng tôi tìm thấy gỗ **cháy xém**.

The steak is too charred to eat.

Miếng bít tết này **cháy xém** quá mức, không thể ăn được.

The fire left only charred remains of the building.

Sau vụ cháy chỉ còn lại **tàn tích cháy xém** của tòa nhà.

I love when vegetables are slightly charred on the grill.

Tôi thích khi rau củ được nướng hơi **cháy xém** trên vỉ.

The smell of charred paper filled the air after the small fire.

Mùi giấy **cháy xém** lan tỏa trong không khí sau đám cháy nhỏ.