Herhangi bir kelime yazın!

"charnel" in Vietnamese

nhà cốtnhà chứa xương

Definition

Nhà cốt là nơi, tòa nhà hoặc phòng để lưu giữ hài cốt, xương người, thường liên quan đến nghĩa trang hay nơi chứa xương sau khi bốc mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà cốt' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc văn chương. Không dùng để chỉ mộ bình thường; chỉ dùng cho nơi lưu giữ xương/hài cốt.

Examples

The old church had a charnel beneath it.

Nhà thờ cũ có một **nhà cốt** bên dưới.

They built a charnel for the remains from the graveyard.

Họ đã xây một **nhà cốt** để chứa hài cốt từ nghĩa trang.

A charnel holds the bones of many people.

**Nhà cốt** chứa xương của rất nhiều người.

Back then, they put all the unearthed bones into the village charnel.

Hồi đó, tất cả xương được bốc lên sẽ đưa vào **nhà cốt** của làng.

The abandoned building felt like a charnel after centuries of being left to decay.

Tòa nhà bị bỏ hoang hàng thế kỷ trông giống hệt **nhà cốt**.

In the story, the hero must explore the ancient charnel under the castle.

Trong truyện, nhân vật chính phải thám hiểm **nhà cốt** cổ xưa dưới lâu đài.