"charmingly" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ cách làm hoặc xuất hiện rất duyên dáng, dễ thương và gây thiện cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với người, cảnh vật hay hành động tạo cảm giác dễ thương, gần gũi. Thể hiện sự khen ngợi nhẹ nhàng, thân thiện.
Examples
She smiled charmingly at everyone in the room.
Cô ấy mỉm cười **duyên dáng** với mọi người trong phòng.
The house was charmingly decorated with flowers.
Ngôi nhà được trang trí hoa **một cách duyên dáng**.
He spoke charmingly to the children.
Anh ấy nói chuyện với trẻ nhỏ **một cách dễ thương**.
Their little cafe is charmingly old-fashioned.
Quán cà phê nhỏ của họ **duyên dáng** theo phong cách cổ điển.
She charmingly handled the awkward situation with a joke.
Cô ấy **khéo léo** giải quyết tình huống khó xử bằng một câu đùa duyên dáng.
He charmingly insisted on paying for dinner.
Anh ấy **duyên dáng** khăng khăng muốn trả tiền bữa tối.