Herhangi bir kelime yazın!

"charge with" in Vietnamese

buộc tộitruy tố về

Definition

Chính thức buộc tội ai đó về một hành vi phạm tội hoặc sai trái, thường là thông qua quá trình pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'charge with' là từ ngữ pháp lý, chính thức, thường dùng với tội danh cụ thể như 'buộc tội ăn cắp'. Không dùng nhầm với 'accuse of' (ít trang trọng hơn) hoặc 'charge for' (đòi tiền).

Examples

The police charged him with theft.

Cảnh sát đã **buộc tội anh ta** tội trộm cắp.

She was charged with fraud.

Cô ấy đã **bị truy tố về** tội lừa đảo.

They charged him with murder after the investigation.

Sau cuộc điều tra, họ đã **buộc tội anh ta** tội giết người.

He was charged with driving under the influence.

Anh ấy đã **bị buộc tội** lái xe khi say.

Three employees were charged with embezzlement last year.

Năm ngoái, ba nhân viên đã **bị truy tố về** tội biển thủ.

If the evidence is solid, the prosecutor will charge him with arson.

Nếu có đủ bằng chứng, công tố viên sẽ **truy tố anh ta về** tội phóng hỏa.