Herhangi bir kelime yazın!

"charge up" in Vietnamese

sạctiếp thêm năng lượng

Definition

Nạp năng lượng cho thiết bị như pin, hoặc tiếp thêm động lực, sức sống cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thiết bị điện tử ('charge up your phone'), nhưng cũng có nghĩa tăng động lực cho ai đó ('charge up the team'). Không trang trọng.

Examples

I need to charge up my phone before I leave.

Tôi cần **sạc** điện thoại trước khi đi.

Please charge up the camera battery.

Làm ơn **sạc** pin máy ảnh.

I always charge up my tablet at night.

Tôi luôn **sạc** máy tính bảng vào ban đêm.

Music really charges me up when I feel tired.

Khi tôi mệt, âm nhạc thật sự **tiếp thêm năng lượng** cho tôi.

The coach gave a speech to charge up the team before the game.

Huấn luyện viên đã phát biểu để **tiếp thêm năng lượng** cho đội trước trận đấu.

Don’t forget to charge up your headphones—they’re almost dead.

Đừng quên **sạc** tai nghe của bạn – sắp hết pin rồi đấy.