Herhangi bir kelime yazın!

"charas" in Vietnamese

charasnhựa cần sa thủ công (Ấn Độ)

Definition

Charas là nhựa cần sa được làm thủ công, chủ yếu ở Ấn Độ, dùng để hút hoặc trong các nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Charas’ chủ yếu dùng trong bối cảnh văn hóa, nghi lễ của Ấn Độ. Nó được làm từ cây cần sa tươi nên khác hashish, và đa số quốc gia cấm sử dụng.

Examples

Charas is a type of cannabis resin from India.

**Charas** là một loại nhựa cần sa từ Ấn Độ.

People make charas by hand.

Người ta làm **charas** bằng tay.

In India, some people use charas for rituals.

Tại Ấn Độ, một số người sử dụng **charas** cho các nghi lễ.

They offered me some charas, but I didn’t try it.

Họ mời tôi một ít **charas**, nhưng tôi không thử.

Tourists sometimes seek charas in the Himalayas.

Khách du lịch đôi khi tìm kiếm **charas** ở Himalaya.

Making charas is illegal in many countries.

Việc làm **charas** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.