Herhangi bir kelime yazın!

"characteristically" in Vietnamese

một cách đặc trưngtheo phong cách điển hình

Definition

Làm việc gì đó theo cách thường thấy hoặc đặc trưng của ai/cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là trạng từ, thường đặt trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh đặc điểm quen thuộc ('characteristically late'). Trang trọng hơn 'thường'.

Examples

She arrived characteristically early to the meeting.

Cô ấy đến cuộc họp **một cách đặc trưng** từ rất sớm.

He spoke characteristically quietly.

Anh ấy nói chuyện **một cách đặc trưng** nhỏ nhẹ.

The dog characteristically wagged its tail when it saw me.

Chú chó **một cách đặc trưng** vẫy đuôi khi thấy tôi.

He's characteristically optimistic, even in tough situations.

Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy vẫn **một cách đặc trưng** lạc quan.

She characteristically forgot her keys again.

Cô ấy lại **một cách đặc trưng** quên chìa khóa rồi.

The chef characteristically adds a pinch of spice to every dish.

Đầu bếp **một cách đặc trưng** cho thêm một chút gia vị vào mỗi món ăn.