Herhangi bir kelime yazın!

"characterise" in Vietnamese

miêu tả đặc điểmđặc trưng

Definition

Giải thích hoặc mô tả những đặc điểm nổi bật của ai đó hoặc cái gì đó; làm nổi bật bởi một đặc điểm riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn phong trang trọng hay học thuật, như trong bài luận hoặc báo cáo. Thường đi với cụm 'characterise as' hoặc 'characterised by'. 'Characterize' là cách viết Mỹ.

Examples

We characterise this solution as fast and effective.

Chúng tôi **miêu tả** giải pháp này là nhanh và hiệu quả.

Honesty characterises her personality.

Tính cách của cô ấy **được đặc trưng bởi** sự trung thực.

The paintings are characterised by bright colors.

Những bức tranh **được đặc trưng bởi** màu sắc tươi sáng.

Can you characterise the mood of the meeting yesterday?

Bạn có thể **miêu tả** không khí buổi họp hôm qua không?

What would you say characterises a great leader?

Theo bạn, điều gì **đặc trưng** cho một nhà lãnh đạo vĩ đại?

The new policy is characterised by flexibility and openness.

Chính sách mới **được đặc trưng bởi** sự linh hoạt và cởi mở.