Herhangi bir kelime yazın!

"chapstick" in Vietnamese

son dưỡng môichapstick (thương hiệu)

Definition

Son dưỡng môi là một thỏi nhỏ giúp giữ ẩm và bảo vệ môi khỏi khô nứt hoặc nẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chapstick' là tên thương hiệu, nhưng thường được dùng chỉ bất kỳ loại son dưỡng dạng thỏi nào. Khi viết chính thức, nên dùng 'son dưỡng môi'. 'dùng son dưỡng', 'mang theo son dưỡng' là những cách nói phổ biến.

Examples

My lips are dry, so I use chapstick every day.

Môi tôi bị khô nên tôi dùng **son dưỡng môi** mỗi ngày.

Do you have any chapstick I can borrow?

Bạn có **son dưỡng môi** cho mình mượn không?

She always puts on chapstick before she goes outside.

Cô ấy luôn thoa **son dưỡng môi** trước khi ra ngoài.

I forgot my chapstick at home, and now my lips are killing me.

Tôi quên **son dưỡng môi** ở nhà nên bây giờ môi tôi đau quá.

Can you grab some chapstick while you're at the store?

Bạn có thể mua giúp mình chút **son dưỡng môi** khi ra cửa hàng không?

In winter, I keep chapstick in every pocket just in case.

Vào mùa đông, tôi để **son dưỡng môi** trong mọi túi phòng khi cần.