Herhangi bir kelime yazın!

"chaps" in Vietnamese

chàng traiquần da bảo vệ (chaps)nứt nẻ (da)

Definition

'Chaps' là cách gọi thân mật, mang tính cổ điển ở Anh để chỉ nam giới. Ngoài ra, từ này còn dùng cho loại quần da bảo vệ khi cưỡi ngựa và dạng động từ chỉ việc da bị nứt nẻ do lạnh hoặc khô.

Usage Notes (Vietnamese)

'old chap', 'good chap' dùng khi thân mật hoặc hài hước. 'Chaps' (quần da) gắn liền với phong cách cao bồi/phim miền Tây. Dạng động từ gặp nhiều ở 'chapped lips' – môi nứt vào mùa lạnh.

Examples

Come on, chaps, let's get started.

Nào các **chàng trai**, chúng ta bắt đầu thôi.

The cowboy wore leather chaps over his jeans.

Anh cao bồi mặc **quần da bảo vệ** bên ngoài quần jeans.

My lips always chap in the winter cold.

Mỗi khi trời lạnh, môi tôi luôn bị **nứt nẻ**.

He's a decent chap once you get to know him — just shy at first.

Anh ấy là một **chàng trai** tốt bụng, chỉ hơi nhút nhát lúc đầu thôi.

The wind chapped his hands so badly he could barely grip the steering wheel.

Gió làm tay anh ấy **nứt nẻ** đến mức gần như không cầm nổi vô-lăng.

"Right then, chaps, who's up for a pint after work?" he said in his most British voice.

"Được rồi, **các chàng trai**, ai muốn đi nhậu sau giờ làm nào?" anh ấy nói bằng giọng Anh nhất có thể.