Herhangi bir kelime yazın!

"chappy" in Vietnamese

khô nứtnẻ

Definition

Từ không trang trọng chỉ làn da hoặc môi bị khô, nứt nẻ, thường do thời tiết lạnh hoặc khô gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong văn nói ở Anh, đặc biệt để mô tả tình trạng môi ('chappy lips'). Từ chính thức hơn là 'chapped'.

Examples

My lips get chappy in the winter.

Mùa đông, môi tôi thường bị **khô nứt**.

He used lip balm because his lips were chappy.

Anh ấy đã dùng son dưỡng vì môi bị **khô nứt**.

The cold wind made my hands chappy.

Gió lạnh đã làm tay tôi bị **nẻ**.

I need some chapstick—my lips feel really chappy today.

Tôi cần son dưỡng môi—hôm nay môi thật sự **khô nứt**.

Don’t you hate when the weather turns your lips all chappy?

Bạn có ghét khi thời tiết làm môi mình bị **nẻ** không?

After skiing all day, everyone’s skin was a bit chappy from the wind.

Sau cả ngày trượt tuyết, da ai cũng hơi **nẻ** vì gió.