"chapped" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng da, môi hoặc tay trở nên khô, nứt nẻ do thời tiết lạnh hoặc gió. Thường chỉ hiện tượng tạm thời và gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp với 'lips' (môi), 'hands' (tay), hoặc 'skin' (da) trong mùa lạnh. Không dùng cho vết thương sâu hoặc chảy máu.
Examples
My lips are chapped from the cold wind.
Môi tôi bị **nứt nẻ** vì gió lạnh.
He has chapped hands after washing them often.
Anh ấy bị **nứt nẻ** tay sau khi rửa thường xuyên.
Use lotion to help your chapped skin.
Dùng kem dưỡng để giúp da **nứt nẻ** của bạn.
My chapped lips are killing me—I need some balm right now.
Môi **nứt nẻ** của tôi đau quá—tôi cần son dưỡng ngay bây giờ.
If your hands get chapped, try wearing gloves outside.
Nếu tay bạn bị **nứt nẻ**, hãy thử mang găng tay khi ra ngoài.
Winter always leaves my skin dry and chapped no matter what I do.
Mùa đông lúc nào da tôi cũng khô và **nứt nẻ** dù làm gì đi nữa.