Herhangi bir kelime yazın!

"chaplains" in Vietnamese

tuyên úy

Definition

Tuyên úy là người lãnh đạo tôn giáo hỗ trợ tinh thần cho mọi người trong bệnh viện, quân đội, trường học hoặc nhà tù.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tuyên úy' thường dùng trong bối cảnh chính thức, liên quan đến các tổ chức. Không giống 'cha xứ' hay 'linh mục', tuyên úy làm việc trong các tổ chức, không phải nhà thờ.

Examples

The hospital has several chaplains who help patients.

Bệnh viện có một số **tuyên úy** hỗ trợ bệnh nhân.

Many soldiers talk to chaplains for comfort.

Nhiều binh sĩ tìm đến **tuyên úy** để được an ủi.

Chaplains visit prisoners every week.

**Tuyên úy** đến thăm tù nhân hàng tuần.

Some people find it easier to open up to chaplains than to doctors.

Một số người thấy dễ tâm sự với **tuyên úy** hơn là với bác sĩ.

During tough times, chaplains can be a real source of hope for families.

Trong những thời điểm khó khăn, **tuyên úy** có thể là nguồn hy vọng thực sự cho các gia đình.

Universities are hiring more chaplains to support students’ spiritual needs.

Các trường đại học đang thuê thêm **tuyên úy** để hỗ trợ nhu cầu tinh thần của sinh viên.