Herhangi bir kelime yazın!

"chapin" in Vietnamese

người Guatemalanchapin (thân mật)

Definition

'Chapin' là cách nói thân mật để chỉ người Guatemala; từ này thường được người Guatemala dùng với niềm tự hào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người Guatemala và mang tính thân mật. Người ngoài nên dùng một cách tôn trọng; không dùng cho người các quốc gia khác.

Examples

My friend is a proud chapin.

Bạn tôi là một **chapin** rất tự hào.

She likes Guatemalan food because she is a chapin.

Cô ấy thích món ăn Guatemala vì cô ấy là **chapin**.

Many chapins live in Los Angeles.

Nhiều **chapin** sống ở Los Angeles.

You can always spot a chapin by their accent.

Bạn luôn nhận ra một **chapin** qua giọng nói của họ.

Being a chapin means celebrating unique traditions.

Là một **chapin** nghĩa là ăn mừng những truyền thống độc đáo.

When I visit Guatemala, the chapins always make me feel at home.

Khi tôi đến Guatemala, các **chapin** luôn làm tôi cảm thấy như ở nhà.