"chanteuse" in Vietnamese
Definition
Một nữ ca sĩ thường biểu diễn tại các quán bar hoặc cabaret, gắn liền với sự sang trọng, quyến rũ theo phong cách Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chanteuse' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng, thường mang sắc thái sang trọng, Pháp. Không dùng cho ca sĩ pop hoặc rock.
Examples
The chanteuse sang beautifully on stage.
**Nữ ca sĩ** đã hát rất hay trên sân khấu.
She dreams of becoming a famous chanteuse in Paris.
Cô ấy mơ ước trở thành một **nữ ca sĩ** nổi tiếng ở Paris.
The jazz club hired a new chanteuse for Friday nights.
Câu lạc bộ jazz đã thuê một **nữ ca sĩ** mới cho các tối thứ Sáu.
Everyone was mesmerized by the chanteuse's velvet voice in the candlelit bar.
Tất cả đều say mê giọng hát êm ái của **nữ ca sĩ** trong quán bar đèn nến.
That old movie features a mysterious chanteuse as the main character.
Bộ phim cũ đó có một **nữ ca sĩ** bí ẩn là nhân vật chính.
In Paris, you’ll find a chanteuse enchanting the crowd at almost every big café.
Ở Paris, bạn sẽ bắt gặp một **nữ ca sĩ** quyến rũ khán giả ở hầu hết các quán cà phê lớn.